Finnish Ykkonen20:00 ngày 10/05/2025

RoPS Rovaniemi
0 - 2

Tampere United
Thống kê
Thống kê trận đấu
RoPS RovaniemiChỉ sốTampere United
47Chỉ số 2553
7Chỉ số 223
83Chỉ số 2372
1Chỉ số 40
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
1Chỉ số 30
2Chỉ số 216
62Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
RoPS Rovaniemi
6201410255282217271
Đội hình xuất phát
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver wimmer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tino·Korhonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tino·Korhonen#7
Tino·Korhonen#11
Tino·Korhonen#23
Tino·Korhonen#8
Tino·Korhonen#3

Tino·Korhonen#36
Tampere United
127151110835417921
Đội hình xuất phát

J.Immonen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tuukka torma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rantala#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.raittinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Ozcelik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.lehtonen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Laitinen#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kovaqi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lauri·Kesti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Huhtala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joona hallivuori#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Joona hallivuori#2
Joona hallivuori#33
Joona hallivuori#24
Joona hallivuori#13
Joona hallivuori#3
Joona hallivuori#31
Joona hallivuori#30
Joona hallivuori#18
Joona hallivuori#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RoPS Rovaniemi1 - 1
Tampere United
RoPS Rovaniemi1 - 5
Tampere United
Tampere United3 - 1
RoPS Rovaniemi
Tampere United2 - 0
RoPS Rovaniemi
Tampere United5 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Tampere United
Tampere United4 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 1
Tampere United
Tampere United3 - 3
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
Tampere UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun Luistinseura
Atlantis3 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tampere United
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Tampere United2 - 0
KPV Kokkola
Inter Turku II2 - 3
Tampere United
Tampere United0 - 3
TPS Turku
Tampere United0 - 2
Atlantis
Tampere United2 - 2
SJK Akatemia
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Tampere United7 - 0
HJS Akatemia
Jazz Pori0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II1 - 2
Tampere UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RoPS Rovaniemi
#10#20#31#41#510#60#70
Tampere United
#12#21#30#41#52#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
KuPS Youth
EPS Espoo