Finnish Ykkonen19:00 ngày 18/05/2025

Jyvaskyla JK
5 - 0

RoPS Rovaniemi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jyvaskyla JKChỉ sốRoPS Rovaniemi
70Chỉ số 2387
9Chỉ số 2215
48Chỉ số 2552
55Chỉ số 2454
9Chỉ số 215
2Chỉ số 30
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Jyvaskyla JK
15217282022416109
Đội hình xuất phát
aleksi tammisto#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Rintatalo#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rintamäki#72 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
t.pahkala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Mahlamäki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kangasniemi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Huttunen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kankaanpaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alex ciriaco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Dunyin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Goljahanpoor#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Goljahanpoor#14

A.Goljahanpoor#23
A.Goljahanpoor#28
A.Goljahanpoor#2
A.Goljahanpoor#26

A.Goljahanpoor#5
A.Goljahanpoor#32
A.Goljahanpoor#18
A.Goljahanpoor#17
RoPS Rovaniemi
36562510141722202827
Đội hình xuất phát

T.Valtonen#36 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilola#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Heiserholt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu leppanen#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.mekki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juuso polvi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin Simsek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.savolainen#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Roiha#20 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
katermaa#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver wimmer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oliver wimmer#8
oliver wimmer#19
oliver wimmer#3
oliver wimmer#7

oliver wimmer#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jyvaskyla JK0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 3
Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi2 - 2
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK2 - 2
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi2 - 1
Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi1 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi4 - 0
Jyvaskyla JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK1 - 1
KPV Kokkola
Tampere United1 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Inter Turku II
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
KuPS Youth3 - 3
Jyvaskyla JK
KuPS Youth2 - 1
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK0 - 3
Tampere United
Ilves Tampere II0 - 0
Jyvaskyla JK
Jyvaskyla JK4 - 1
Lahden Reipas
Jyvaskyla JK3 - 0
Kuopion EloĐối chiếu
Phong độ gần đây của RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 2
Tampere United
KPV Kokkola1 - 1
RoPS Rovaniemi
Inter Turku II2 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS Rovaniemi
Jakobstads Bollklubb0 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi0 - 5
PK Keski Uusimaa
KPV Kokkola2 - 1
RoPS Rovaniemi
Jazz Pori1 - 0
RoPS Rovaniemi
RoPS Rovaniemi1 - 1
Oulun LuistinseuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jyvaskyla JK
#15#24#30#42#55#60#70
RoPS Rovaniemi
#10#20#30#40#58#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
JPS
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
EPS Espoo
Atlantis