Finnish Ykkonen22:30 ngày 08/06/2025

Mikkelin Palloilijat
0 - 0

Oulun Luistinseura
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mikkelin PalloilijatChỉ sốOulun Luistinseura
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
9Chỉ số 24
0Chỉ số 80
73Chỉ số 2352
49Chỉ số 2551
14Chỉ số 226
52Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
Mikkelin Palloilijat
132272719121534102
Đội hình xuất phát
Mustapha Coker#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Uronen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Chishima#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Forsell#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Janhunen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni kimari#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kuek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joona kuismala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Laiho#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mami#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Antti torniainen#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Antti torniainen#1
Antti torniainen#8
Antti torniainen#21
Antti torniainen#14
Antti torniainen#9
Antti torniainen#11
Oulun Luistinseura
9954553140368847454833
Đội hình xuất phát
N.Schulz#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu aapajarvi#54 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ala-Iso#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matias babb#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Korhonen#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joel lotvonen#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel omotayo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Raittinen#47 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vili·Saarikoski#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.suutari#48 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.tolra#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

a.tolra#46

a.tolra#25

a.tolra#15

a.tolra#37

a.tolra#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mikkelin Palloilijat
KPV Kokkola1 - 4
Mikkelin Palloilijat
KuPS Youth1 - 4
Mikkelin Palloilijat
Atlantis0 - 2
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat3 - 0
KuPS Youth
PK Keski Uusimaa3 - 2
Mikkelin Palloilijat
Lahden Reipas0 - 0
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 0
Jazz Pori
EPS Espoo3 - 1
Mikkelin Palloilijat
Soho Jyvaskyla0 - 3
Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat0 - 1
RoPS RovaniemiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura6 - 1
Atlantis
HAPK1 - 4
Oulun Luistinseura
KuPS Youth1 - 3
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura3 - 1
PK Keski Uusimaa
Jazz Pori2 - 0
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura4 - 3
SJK Akatemia
Oulun Luistinseura4 - 0
EPS Espoo
RoPS Rovaniemi4 - 1
Oulun Luistinseura
Oulun Luistinseura2 - 2
Jyvaskyla JK
Kiisto Vaasa0 - 2
Oulun LuistinseuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mikkelin Palloilijat
#10#20#30#42#59#60#70
Oulun Luistinseura
#10#20#30#42#54#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
JPS
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Inter Turku II