Japanese J2 League17:00 ngày 15/02/2025

V-Varen Nagasaki
3 - 2

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
V-Varen NagasakiChỉ sốRoasso Kumamoto
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2459
18Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
80Chỉ số 2379
1Chỉ số 80
11Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
V-Varen Nagasaki
Sơ đồ 4-3-3213484171024571133
Đội hình xuất phát

M.Goto#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sekiguchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Teruyama#48 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Eduardo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Takahata#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jesus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Yamada#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Yamaguchi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.Guilherme#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Junio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kasayanagi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Kasayanagi#25

T.Kasayanagi#2

T.Kasayanagi#31

T.Kasayanagi#8

T.Kasayanagi#38

T.Kasayanagi#14

T.Kasayanagi#19

T.Kasayanagi#18

T.Kasayanagi#23
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-2235468202115191018
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Osaki#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Toyoda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Watanabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Konagaya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Handai#17

M. Handai#9

M. Handai#24

M. Handai#1

M. Handai#14

M. Handai#25

M. Handai#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
V-Varen Nagasaki2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 4
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
V-Varen Nagasaki
Roasso Kumamoto0 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki0 - 2
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki5 - 2
Ehime FC
JEF United Ichihara Chiba1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Kagoshima United
Blaublitz Akita1 - 2
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki4 - 1
Oita Trinita
Fagiano Okayama1 - 0
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Iwaki FC0 - 2
V-Varen Nagasaki
Shimizu S-Pulse1 - 1
V-Varen NagasakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Roasso Kumamoto
Ventforet Kofu2 - 4
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Blaublitz Akita
Kagoshima United0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Fujieda MYFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
V-Varen Nagasaki
#13#20#30#41#511#60#70
Roasso Kumamoto
#12#21#30#41#53#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Kataller Toyama