Japanese J2 League11:00 ngày 06/04/2025

Roasso Kumamoto
0 - 0

Kataller Toyama
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-4-3144243861918231715
Đội hình xuất phát

R.Shiohama#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Hakamata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

W.Iwashita#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Watanabe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Fujii#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Cầu thủ dự bị

S.Mishima#7

S.Mishima#25

S.Mishima#2

S.Mishima#16

S.Mishima#9

S.Mishima#20

S.Mishima#1
Kataller Toyama
Sơ đồ 4-2-3-1123452834483310189
Đội hình xuất phát

T.Tagawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Nishiya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kamiyama#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Imase#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fuseya#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Takenaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Ueda#48 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Takahashi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Matsuda#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Ito#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Usui#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#14

S.Usui#88
S.Usui#32

S.Usui#17

S.Usui#8

S.Usui#41

S.Usui#16

S.Usui#58

S.Usui#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto2 - 2
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 3
Roasso Kumamoto
Kataller Toyama1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Kataller ToyamaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Sagan Tosu
Mito Hollyhock1 - 0
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta SendaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kataller Toyama
Kataller Toyama0 - 1
Vegalta Sendai
Kataller Toyama4 - 2
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Kataller Toyama
FC Imabari0 - 0
Kataller Toyama
Kataller Toyama3 - 1
Jubilo Iwata
Kataller Toyama2 - 0
Ventforet Kofu
JEF United Ichihara Chiba2 - 0
Kataller Toyama
Ehime FC0 - 1
Kataller Toyama
Kataller Toyama2 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Kataller Toyama1 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#10#20#30#41#56#60#70
Kataller Toyama
#10#20#30#40#53#60#70
Iwaki FC
Blaublitz Akita
Oita Trinita
Fujieda MYFC