Japanese J2 League11:15 ngày 23/03/2025

Renofa Yamaguchi
0 - 1

Roasso Kumamoto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốRoasso Kumamoto
63Chỉ số 2429
78Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 226
0Chỉ số 81
5Chỉ số 23
0Chỉ số 211
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-21154145511401719309
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Itakura#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Yamamoto#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Arita#45

R.Arita#76

R.Arita#21

R.Arita#34

R.Arita#6

R.Arita#28

R.Arita#13

R.Arita#8

R.Arita#38
Roasso Kumamoto
Sơ đồ 3-1-4-2233246819715141718
Đội hình xuất phát

Y.Sato#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Onishi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Ri Thae-Ha#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Iwashita#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kamimura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Watanabe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takemoto#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mishima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Shiohama#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujii#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M. Handai#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M. Handai#11
M. Handai#13

M. Handai#10

M. Handai#16

M. Handai#4

M. Handai#27

M. Handai#20

M. Handai#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 3
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto2 - 2
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi4 - 1
Roasso Kumamoto
Renofa Yamaguchi1 - 2
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 2
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi1 - 1
Oita Trinita
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 3
Montedio Yamagata
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#10#20#30#40#55#60#70
Roasso Kumamoto
#11#21#30#40#53#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Kataller Toyama