Japanese J2 League11:55 ngày 23/02/2025

Tokushima Vortis
1 - 0

Vegalta Sendai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốVegalta Sendai
48Chỉ số 2552
99Chỉ số 2394
51Chỉ số 2450
9Chỉ số 226
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-2-1143151872842191016
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mafaldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Victor#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#99

D.Watari#14

D.Watari#21

D.Watari#55

D.Watari#11

D.Watari#24

D.Watari#2

D.Watari#6

D.Watari#25
Vegalta Sendai
Sơ đồ 4-4-233254453231710149911
Đội hình xuất phát

A.Hayashi#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Mase#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Inoue#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sugata#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Okuyama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K. Arita#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Kudo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Kamada#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Sagara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Miyazaki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Goke#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Goke#47

Y.Goke#39

Y.Goke#6

Y.Goke#24

Y.Goke#19

Y.Goke#8

Y.Goke#21

Y.Goke#18

Y.Goke#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokushima Vortis2 - 0
Vegalta Sendai
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 0
Tokushima Vortis
Vegalta Sendai1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
Tochigi SC0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kagoshima United
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 0
Fujieda MYFC
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita2 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Iwaki FC
Tokushima Vortis1 - 2
Shimizu S-PulseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vegalta Sendai
Sagan Tosu0 - 1
Vegalta Sendai
Fagiano Okayama2 - 0
Vegalta Sendai
V-Varen Nagasaki1 - 4
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 1
Oita Trinita
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Ehime FC0 - 2
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai3 - 0
Yokohama FC
Vegalta Sendai0 - 1
Blaublitz Akita
Renofa Yamaguchi0 - 1
Vegalta Sendai
Vegalta Sendai2 - 2
Ventforet KofuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#11#20#30#42#52#60#70
Vegalta Sendai
#10#20#30#42#56#60#70
Mito Hollyhock
JEF United Ichihara Chiba
RB Omiya Ardija
Jubilo Iwata
FC Imabari
Hokkaido Consadole Sapporo
Montedio Yamagata
Kataller Toyama