Japanese J2 League11:00 ngày 16/03/2025

Roasso Kumamoto
1 - 3

Montedio Yamagata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roasso KumamotoChỉ sốMontedio Yamagata
4Chỉ số 227
75Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
1Chỉ số 213
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
124Chỉ số 23123
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Roasso Kumamoto
15186810732314519
Đội hình xuất phát

S.Mishima#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Handai#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Iwashita#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kamimura#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Konagaya#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Takemoto#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Onishi#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Sato#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Shiohama#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Abe#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Watanabe#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Watanabe#11

R.Watanabe#4
R.Watanabe#13

R.Watanabe#16

R.Watanabe#20

R.Watanabe#24

R.Watanabe#1
Montedio Yamagata
59088102541319
Đội hình xuất phát

T.Abe#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Silvano#90 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Doi#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kida#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kokubu#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Nishimura#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Nodake#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Okamoto#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 3
Montedio Yamagata
Roasso Kumamoto2 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 1
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 1
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roasso Kumamoto
Tokushima Vortis0 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
V-Varen Nagasaki3 - 2
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto3 - 1
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto1 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Roasso KumamotoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Montedio Yamagata
Montedio Yamagata4 - 2
Blaublitz Akita
JEF United Ichihara Chiba3 - 2
Montedio Yamagata
Mito Hollyhock1 - 0
Montedio Yamagata
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata0 - 3
Fagiano Okayama
Montedio Yamagata4 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Mito Hollyhock1 - 3
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata1 - 0
Roasso Kumamoto
Shimizu S-Pulse1 - 2
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa YamaguchiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roasso Kumamoto
#11#20#30#42#53#60#70
Montedio Yamagata
#13#21#30#40#52#60#70
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari
Ventforet Kofu
Oita Trinita
Fujieda MYFC
Kataller Toyama
Ehime FC