Netherlands Eredivisie19:30 ngày 18/05/2025

RKC Waalwijk
5 - 3

Go Ahead Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốGo Ahead Eagles
37Chỉ số 2455
62Chỉ số 2388
11Chỉ số 2222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
9Chỉ số 216
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
40Chỉ số 2560
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-2-1163317452226521929
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lelieveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

TimvandeLoo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Oukili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Ihattaren#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Margaret#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Kramer#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kramer#7

M.Kramer#34

M.Kramer#8

M.Kramer#18

M.Kramer#24

M.Kramer#28

M.Kramer#14

M.Kramer#13

M.Kramer#11

M.Kramer#1

M.Kramer#35

M.Kramer#32
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-112342421814161727
Đội hình xuất phát

L.Plogmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Everink#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Pettersson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Stokkers#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Stokkers#31

F.Stokkers#11

F.Stokkers#29

F.Stokkers#7

F.Stokkers#22

F.Stokkers#5

F.Stokkers#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Go Ahead Eagles2 - 0
RKC Waalwijk
Go Ahead Eagles1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 1
RKC Waalwijk
Go Ahead Eagles4 - 5
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
Feyenoord2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
SC Heerenveen
Groningen6 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 4
FC Utrecht
NEC Nijmegen2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 0
Heracles Almelo
AZ Alkmaar2 - 2
RKC Waalwijk
PEC Zwolle2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 3
PSV Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
Fortuna SittardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
SC Heerenveen
PEC Zwolle1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 3
AZ Alkmaar
Go Ahead Eagles
AZ Alkmaar1 - 1
Go Ahead Eagles
NAC Breda1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Utrecht
Feyenoord3 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Willem II
NEC Nijmegen2 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#15#21#30#41#54#60#70
Go Ahead Eagles
#13#21#30#41#511#60#70
AFC Ajax
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam