Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 27/01/2026

RKC Waalwijk
2 - 2

FC Utrecht Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốFC Utrecht Youth
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23165
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 30
3Chỉ số 2110
21Chỉ số 2454
1Chỉ số 28
3Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 5-3-216334351552068119
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F. Al Mazyani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Leij#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jesper Uneken#13

Jesper Uneken#55

Jesper Uneken#10

Jesper Uneken#30

Jesper Uneken#28

Jesper Uneken#25

Jesper Uneken#29

Jesper Uneken#26
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-2-3-112143510678119
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Viereck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Viggo Plantinga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Agougil#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Sneijder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lynden·Edhart#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.denBoggende#32

T.denBoggende#21

T.denBoggende#20

T.denBoggende#15

T.denBoggende#16

T.denBoggende#12

T.denBoggende#13
T.denBoggende#31

T.denBoggende#17

T.denBoggende#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth5 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht Youth
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
HSC 21 Brein0 - 9
RKC Waalwijk
Vitesse Arnhem2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
VVV Venlo
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss0 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
MVV Maastricht2 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
AZ Alkmaar Youth1 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 2
Den Bosch
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#12#22#30#42#51#60#70
FC Utrecht Youth
#12#20#30#40#58#60#70
FC Eindhoven
ADO Den Haag
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport
Willem II