Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 13/09/2025

FC Utrecht Youth
2 - 0

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốRKC Waalwijk
11Chỉ số 226
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 31
10Chỉ số 211
47Chỉ số 2459
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23121
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-4-212314576811910
Đội hình xuất phát

K.Gadellaa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ghaddari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Kooy#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Viggo Plantinga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Iqbal#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Agougil#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Demircan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Ebite#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Dundas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dundas#18

N.Dundas#20

N.Dundas#22

N.Dundas#12

N.Dundas#19

N.Dundas#15

N.Dundas#13

N.Dundas#17

N.Dundas#16
N.Dundas#32

N.Dundas#31

N.Dundas#21
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-3162741552098171014
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jordi Altena#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.V.Gelderen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jesper Uneken#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.V.Kaam#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kuijpers#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.vanderVenne#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Lokesa#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Lokesa#33
C.Lokesa#11

C.Lokesa#1

C.Lokesa#18

C.Lokesa#25

C.Lokesa#6

C.Lokesa#35

C.Lokesa#24

C.Lokesa#7

C.Lokesa#55

C.Lokesa#29

C.Lokesa#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk3 - 4
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth5 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht Youth
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 3
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth
KV Kortrijk0 - 1
FC Utrecht Youth
Gent B1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 1
SV Rodinghausen
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth1 - 0
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth2 - 3
RKC Waalwijk
Heracles Almelo3 - 1
RKC Waalwijk
FC Twente Enschede1 - 0
RKC Waalwijk
Patro Eisden1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
FC Utrecht
Den Bosch0 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk5 - 3
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#12#21#30#40#58#60#70
RKC Waalwijk
#10#20#30#41#53#60#70
Roda JC
FC Oss
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo
Emmen
MVV Maastricht