Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 28/02/2026

RKC Waalwijk
2 - 1

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKC WaalwijkChỉ sốFC Eindhoven
48Chỉ số 2443
6Chỉ số 225
53Chỉ số 2547
91Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
6Chỉ số 219
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
RKC Waalwijk
Sơ đồ 5-3-2165533515520121897
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Wouters#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Familia-Castillo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Harrie Kuster#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Fage#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.VHedel#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cleonise#26

D.Cleonise#29

D.Cleonise#13

D.Cleonise#21

D.Cleonise#25

D.Cleonise#28

D.Cleonise#11

D.Cleonise#30
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3124223325582123322
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

e.matesolukoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Simons#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simons#20

T.Simons#7
T.Simons#29
T.Simons#3

T.Simons#30

T.Simons#18

T.Simons#19

T.Simons#15

T.Simons#10

T.Simons#9

T.Simons#31

T.Simons#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
RKC Waalwijk
FC Eindhoven3 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
FC Eindhoven
RKC Waalwijk1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JC
Willem II2 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Oss
RKC Waalwijk2 - 2
FC Utrecht Youth
De Graafschap2 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Dordrecht
SC Heerenveen3 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
HSC 21 Brein0 - 9
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
VVV Venlo1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKC Waalwijk
#12#21#30#40#57#60#70
FC Eindhoven
#11#21#30#41#59#60#70
ADO Den Haag
Helmond Sport
Emmen