Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 25/02/2026

SC Cambuur Leeuwarden
2 - 1

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Cambuur LeeuwardenChỉ sốFC Eindhoven
6Chỉ số 229
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 216
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
59Chỉ số 2541
110Chỉ số 2393
50Chỉ số 2430
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-3-311646227810261411
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mulders#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galvez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Balk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Souren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

I.Ferrah#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.v.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.sjostrand#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.sjostrand#18
o.sjostrand#17

o.sjostrand#3

o.sjostrand#9

o.sjostrand#21

o.sjostrand#25

o.sjostrand#15

o.sjostrand#27

o.sjostrand#24

o.sjostrand#2

o.sjostrand#19

o.sjostrand#13
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-112422332551678232
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

X.Blomme#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Janga#29

R.Janga#20

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#10

R.Janga#15

R.Janga#19

R.Janga#18

R.Janga#21
R.Janga#3

R.Janga#30

R.Janga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden3 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 5
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 3
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U211 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 0
MVV Maastricht
Willem II0 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
Den Bosch
SC Cambuur Leeuwarden0 - 0
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den Haag
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur LeeuwardenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Den Bosch2 - 1
FC Eindhoven
VVV Venlo1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 0
MVV Maastricht
FC Eindhoven0 - 2
Willem II
FC Eindhoven3 - 2
AZ Alkmaar Youth
Dordrecht3 - 4
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap2 - 0
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Cambuur Leeuwarden
#12#20#30#41#57#60#70
FC Eindhoven
#11#21#30#43#54#60#70
Roda JC
FC Oss
FC Utrecht Youth
Emmen