Netherlands Tweede Divisie02:15 ngày 05/02/2025

ADO '20
0 - 4

Excelsior Maassluis
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốExcelsior Maassluis
6Chỉ số 221
54Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
0Chỉ số 214
1Chỉ số 30
92Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
2Chỉ số 25
52Chỉ số 2548
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-3-322251969161571030
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Schilling#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Carbaat#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deVré#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Kaaijmolen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Beelen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Y.Blel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. George#1
D. George#3

D. George#29
D. George#11
D. George#26
D. George#17
D. George#27
Excelsior Maassluis
Sơ đồ 5-3-212213451718152714
Đội hình xuất phát
T.VanderKleij#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Tureaij#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Udenhout#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
K.Ringeling#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Heuvelman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

G.Overman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Reemst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Jurrian van Eerden#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Nick Nagtegaal#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Plank#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
O.V.d.Sande#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.V.d.Sande#30
O.V.d.Sande#26
O.V.d.Sande#16

O.V.d.Sande#11
O.V.d.Sande#28
O.V.d.Sande#22
O.V.d.Sande#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De Treffers
Katwijk3 - 1
ADO '20
ACV Assen2 - 0
ADO '20
HHC Hardenberg1 - 0
ADO '20
ADO '203 - 3
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal5 - 1
ADO '20
ADO '201 - 3
Almere City Youth
De Treffers1 - 2
ADO '20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Excelsior Maassluis
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis3 - 1
Spakenburg
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC Amsterdam
Excelsior Maassluis1 - 1
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Excelsior Maassluis
Excelsior Maassluis0 - 2
De Treffers
Excelsior Maassluis1 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 0
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#10#20#30#41#52#60#70
Excelsior Maassluis
#14#21#30#40#55#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Scheveningen