Croatian Football League23:45 ngày 15/03/2026

Rijeka
0 - 2

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Istra 1961
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
160Chỉ số 2383
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
17Chỉ số 223
111Chỉ số 2436
11Chỉ số 20
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-1-2-1-213234551918112426779
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bodetic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Rukavina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

D.Legbo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Čop#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Čop#18

D.Čop#55

D.Čop#34

D.Čop#10

D.Čop#14

D.Čop#7

D.Čop#20

D.Čop#22

D.Čop#66

D.Čop#6

D.Čop#25

D.Čop#99
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-2-3-119733826523178119
Đội hình xuất phát

F.Kolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kadušić#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Kumar#38 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Heister#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Radošević#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Štulac#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Frederiksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mauric#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Gorican#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Prevljak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Prevljak#40

S.Prevljak#29

S.Prevljak#16

S.Prevljak#44

S.Prevljak#7

S.Prevljak#24

S.Prevljak#13

S.Prevljak#30

S.Prevljak#25

S.Prevljak#20

S.Prevljak#18
S.Prevljak#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 2
RC Strasbourg Alsace
HNK Vukovar 19910 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FC
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek1 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
HNK Gorica
Dinamo Zagreb4 - 0
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19913 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
NK Istra 19613 - 1
NK Radomlje
NK Istra 19616 - 1
NK OpatijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#42#511#60#70
NK Istra 1961
#12#22#30#42#50#60#70