Croatian Football League21:00 ngày 01/02/2026

NK Osijek
1 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK OsijekChỉ sốRijeka
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 228
50Chỉ số 2477
3Chỉ số 27
66Chỉ số 23108
32Chỉ số 2568
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Osijek
Sơ đồ 4-2-3-11292633321857991134
Đội hình xuất phát

Nikola·Curcija#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Karačić#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Jelenic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Hasic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Barišić#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Bubanja#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mikolcic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Akere#57 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teklić#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Omerovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Matkovic#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Matkovic#36

A.Matkovic#39

A.Matkovic#12

A.Matkovic#17

A.Matkovic#98

A.Matkovic#6

A.Matkovic#15

A.Matkovic#5

A.Matkovic#16

A.Matkovic#38
Rijeka
Sơ đồ 3-4-2-1132869122265525191477
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Barisic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Bodetic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Orec#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.thaqi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Vignato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Juric#18

A.M.Juric#99

A.M.Juric#8

A.M.Juric#66

A.M.Juric#20

A.M.Juric#7

A.M.Juric#17

A.M.Juric#23

A.M.Juric#51

A.M.Juric#10

A.M.Juric#9

A.M.Juric#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka4 - 2
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka0 - 2
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 2
Rijeka
NK Osijek2 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 1
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Osijek
NK Osijek0 - 3
Dinamo Zagreb
NK Osijek2 - 0
Sumgayit FK
NK Osijek1 - 3
Qarabag
NK Osijek2 - 1
Győri ETO FC
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 1
NK Osijek
NK Osijek0 - 0
Slaven Belupo
NK Osijek1 - 1
HNK Gorica
NK Osijek1 - 5
NK Istra 1961
NK Varteks Varazdin1 - 1
NK Osijek
HNK Vukovar 19912 - 2
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
Mladost Zdralovi1 - 4
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 0
AEK LarnacaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Osijek
#11#21#30#44#53#60#70
Rijeka
#10#20#30#41#57#60#70
Hajduk Split