Croatian Football League21:00 ngày 25/01/2026

Hajduk Split
1 - 2

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốNK Istra 1961
7Chỉ số 214
6Chỉ số 26
11Chỉ số 223
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
97Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2449
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133822363262330372411
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Mlacic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.skelin#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Guillamón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

IkerAlmena#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.skoko#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sanyang#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Šego#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Šego#42

M.Šego#31

M.Šego#28

M.Šego#34

M.Šego#99

M.Šego#38

M.Šego#7

M.Šego#17

M.Šego#4

M.Šego#41

M.Šego#21

M.Šego#14
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-2-3-11338426510172079
Đội hình xuất phát

F.Kolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kumar#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Heister#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Radošević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Lončar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Frederiksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Ahmeti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.rozic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Prevljak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Prevljak#44

S.Prevljak#97

S.Prevljak#70

S.Prevljak#40

S.Prevljak#6

S.Prevljak#24

S.Prevljak#13
S.Prevljak#30

S.Prevljak#22

S.Prevljak#32

S.Prevljak#18

S.Prevljak#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Istra 19610 - 3
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
NK Istra 1961
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
NK Istra 19611 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split0 - 1
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
NK Siroki Brijeg
Hajduk Split4 - 0
HŠK Posušje
NK Croatia Zmijavci1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 3
Hajduk Split
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
NK Osijek
Slaven Belupo0 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
NK Istra 19613 - 1
NK Radomlje
NK Istra 19616 - 1
NK Opatija
NK Varteks Varazdin1 - 3
NK Istra 1961
NK Osijek1 - 5
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
Dinamo Zagreb
NK Udarnik Kurilovec2 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
HNK Vukovar 1991Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#20#30#44#56#60#70
NK Istra 1961
#12#22#30#42#56#60#70