Croatian Football League22:00 ngày 20/01/2026

NK Istra 1961
1 - 2

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK Istra 1961Chỉ sốRijeka
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
3Chỉ số 227
3Chỉ số 24
43Chỉ số 2449
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2371
1Chỉ số 32
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Istra 1961
Sơ đồ 3-4-1-2138214175182610970
Đội hình xuất phát

F.Kolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kumar#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Koski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

E.Frederiksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Radošević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ayuma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Heister#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lončar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Prevljak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Lawal#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Lawal#3

S.Lawal#7

S.Lawal#24

S.Lawal#40

S.Lawal#8

S.Lawal#23

S.Lawal#20

S.Lawal#99

S.Lawal#97

S.Lawal#13

S.Lawal#41

S.Lawal#6

S.Lawal#77

S.Lawal#11

S.Lawal#32

S.Lawal#22

S.Lawal#2
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-113224563482617101977
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Menalo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Vignato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.M.Juric#79

A.M.Juric#29

A.M.Juric#25

A.M.Juric#7

A.M.Juric#2

A.M.Juric#55

A.M.Juric#23

A.M.Juric#20

A.M.Juric#99

A.M.Juric#9

A.M.Juric#18

A.M.Juric#91

A.M.Juric#30

A.M.Juric#27

A.M.Juric#14

A.M.Juric#51
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka0 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 0
NK Istra 1961
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Rijeka
Rijeka6 - 0
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 1
NK Radomlje
NK Istra 19616 - 1
NK Opatija
NK Varteks Varazdin1 - 3
NK Istra 1961
NK Osijek1 - 5
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
Dinamo Zagreb
NK Udarnik Kurilovec2 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
NK Istra 1961Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
Mladost Zdralovi1 - 4
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 0
AEK Larnaca
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
NK Varteks Varazdin1 - 0
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Istra 1961
#11#21#30#41#52#60#70
Rijeka
#12#21#30#42#53#60#70