Croatian Football League23:45 ngày 08/03/2026

HNK Vukovar 1991
0 - 1

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốRijeka
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 21
0Chỉ số 81
1Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
137Chỉ số 23158
90Chỉ số 2491
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-1-4-1228341491133519102821
Đội hình xuất phát

D.Pintol#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Bosec#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Tičinović#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

caic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Gurlica#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Jurilj#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.gonzalez#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Puljić#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Puljić#42

J.Puljić#25

J.Puljić#7

J.Puljić#20

J.Puljić#5

J.Puljić#16

J.Puljić#33

J.Puljić#23

J.Puljić#26

J.Puljić#27

J.Puljić#1

J.Puljić#39
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-199234551912687101177
Đội hình xuất phát

A.Todorovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Bodetic#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

t.morchiladze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Rukavina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Juric#9

A.M.Juric#20

A.M.Juric#22

A.M.Juric#66

A.M.Juric#6

A.M.Juric#25

A.M.Juric#13

A.M.Juric#18

A.M.Juric#55

A.M.Juric#24

A.M.Juric#14

A.M.Juric#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
Rijeka
Rijeka10 - 0
HNK Vukovar 1991Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
NK Osijek2 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
Slaven Belupo
HNK Gorica0 - 0
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 2
NK Istra 1961
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
FK Velez Mostar
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
ND Primorje
HNK Vukovar 19914 - 0
KF ArsimiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka3 - 2
Hajduk Split
Rijeka2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FC
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
RijekaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#10#20#30#41#52#60#70
Rijeka
#11#20#30#40#51#60#70