Croatian Football League21:00 ngày 09/02/2025

Rijeka
0 - 1

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Istra 1961
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
10Chỉ số 223
2Chỉ số 34
86Chỉ số 2448
146Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-1-4-113304553182782174
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bogojević#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Škorić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Goda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Selahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
S.Butic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Ilinkovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Djouahra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Niko·Jankovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Niko·Jankovic#37

Niko·Jankovic#19
Niko·Jankovic#20

Niko·Jankovic#14

Niko·Jankovic#2

Niko·Jankovic#15

Niko·Jankovic#17
Niko·Jankovic#55

Niko·Jankovic#11

Niko·Jankovic#99
NK Istra 1961
Sơ đồ 4-2-3-121235417861129249
Đội hình xuất phát

L.Majkić#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Koski#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Keller#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Mauric#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.H.Robertsson#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Lisica#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gagua#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

v.rozic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Jaganjac#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Jaganjac#7
H.Jaganjac#18

H.Jaganjac#22

H.Jaganjac#16

H.Jaganjac#27

H.Jaganjac#26
H.Jaganjac#12

H.Jaganjac#97

H.Jaganjac#1

H.Jaganjac#57
H.Jaganjac#38

H.Jaganjac#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rijeka | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 3 | Hajduk Split | 35 | 16 | 12 | 7 | 60 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 35 | 11 | 16 | 8 | 49 |
| 5 | Slaven Belupo | 35 | 13 | 9 | 13 | 48 |
| 6 | NK Istra 1961 | 35 | 11 | 14 | 10 | 47 |
| 7 | NK Osijek | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 8 | HNK Gorica | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 9 | NK Lokomotiva Zagreb | 35 | 9 | 9 | 17 | 36 |
| 10 | HNK Sibenik | 35 | 7 | 9 | 19 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Istra 19610 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Rijeka
Rijeka6 - 0
NK Istra 1961
Rijeka2 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Grazer AK1 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
Sturm Graz
NK Radomlje1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
ND Primorje
Rijeka2 - 0
Slaven Belupo
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
HNK Sibenik0 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 0
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19610 - 0
HNK Gorica
Dinamo Zagreb3 - 1
NK Istra 1961
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
NK Istra 19611 - 1
NK Opatija
Maribor2 - 1
NK Istra 1961
NK Osijek2 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19613 - 3
HNK Sibenik
NK Istra 19610 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 3
Slaven BelupoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#42#55#60#70
NK Istra 1961
#11#21#30#44#51#60#70