Croatian Football League23:45 ngày 22/02/2026

Hajduk Split
1 - 0

Rijeka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hajduk SplitChỉ sốRijeka
77Chỉ số 2452
118Chỉ số 2380
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
2Chỉ số 32
7Chỉ số 213
1Chỉ số 41
1Chỉ số 221
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Hajduk Split
Sơ đồ 4-2-3-133831143262328211110
Đội hình xuất phát

Toni·Silic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sigur#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Šarlija#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Raqi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Hrgovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Guillamón#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Krovinović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Brajkovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Pukstas#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Šego#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Livaja#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Livaja#44

M.Livaja#37

M.Livaja#36

M.Livaja#24

M.Livaja#4

M.Livaja#17

M.Livaja#99

M.Livaja#38

M.Livaja#7

M.Livaja#15
Rijeka
Sơ đồ 3-4-1-213456342226819101814
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Orec#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Vignato#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gojak#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gojak#24

A.Gojak#55

A.Gojak#7

A.Gojak#20

A.Gojak#66

A.Gojak#11

A.Gojak#25

A.Gojak#99
A.Gojak#37

A.Gojak#2

A.Gojak#51

A.Gojak#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijeka5 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
Hajduk Split2 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 3
Rijeka
Hajduk Split2 - 2
Rijeka
Rijeka0 - 0
Hajduk Split
Rijeka1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 0
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hajduk Split
NK Osijek0 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 0
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 0
Hajduk Split
Hajduk Split1 - 2
NK Istra 1961
Hajduk Split2 - 0
NK Siroki Brijeg
Hajduk Split4 - 0
HŠK Posušje
NK Croatia Zmijavci1 - 2
Hajduk Split
Hajduk Split2 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb1 - 3
Hajduk Split
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk SplitĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Publikum CeljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hajduk Split
#11#20#31#42#56#60#70
Rijeka
#10#20#31#42#52#60#70