Croatian Football League23:45 ngày 08/02/2026

Rijeka
0 - 0

Dinamo Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốDinamo Zagreb
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
53Chỉ số 2482
4Chỉ số 27
123Chỉ số 23124
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-11322286342681410718
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Orec#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Barisic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Petrović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Gojak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

t.morchiladze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Adu-Adjei#24

D.Adu-Adjei#20

D.Adu-Adjei#66

D.Adu-Adjei#11

D.Adu-Adjei#25

D.Adu-Adjei#9

D.Adu-Adjei#55

D.Adu-Adjei#51

D.Adu-Adjei#77

D.Adu-Adjei#2
D.Adu-Adjei#1

D.Adu-Adjei#23
Dinamo Zagreb
Sơ đồ 4-3-34025362622727871911
Đội hình xuất phát

D.Livaković#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Valincic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Dominguez#36 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mckenna#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Vinlöf#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Stojkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Mišić#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Zajc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Bakrar#71 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.D.Beljo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hoxha#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hoxha#44

A.Hoxha#15

A.Hoxha#3

A.Hoxha#35

A.Hoxha#23

A.Hoxha#70

A.Hoxha#14

A.Hoxha#28

A.Hoxha#30

A.Hoxha#10

A.Hoxha#1
A.Hoxha#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Zagreb2 - 1
Rijeka
Rijeka0 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
Rijeka
Rijeka4 - 0
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
Dinamo Zagreb
Rijeka1 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb0 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 2
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
NK Osijek1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
Mladost Zdralovi1 - 4
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
Midtjylland2 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek0 - 3
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb4 - 1
Fotbal Club FCSB
Dinamo Zagreb1 - 2
TSV Hartberg
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
Slaven Belupo2 - 5
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb1 - 3
Real Betis
Dinamo Zagreb1 - 1
Hajduk Split
HNK Gorica0 - 2
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#10#20#30#40#54#60#70
Dinamo Zagreb
#10#20#30#41#57#60#70
NK Varteks Varazdin