Croatian Football League21:00 ngày 01/03/2026

Rijeka
2 - 0

NK Lokomotiva Zagreb
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Lokomotiva Zagreb
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
59Chỉ số 2468
3Chỉ số 223
4Chỉ số 32
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
126Chỉ số 23133
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 4-2-3-1132345513426551110777
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

J.Lasickas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Husic#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Devetak#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Rukavina#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

t.morchiladze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Juric#6

A.M.Juric#18

A.M.Juric#9

A.M.Juric#19

A.M.Juric#99

A.M.Juric#25

A.M.Juric#24

A.M.Juric#66

A.M.Juric#22

A.M.Juric#20

A.M.Juric#14

A.M.Juric#2
NK Lokomotiva Zagreb
Sơ đồ 3-4-2-11252033236101615179
Đội hình xuất phát

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Jukic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kolinger#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Kamenović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vešović#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.subotic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Dajcer#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

a.stojakovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Pajač#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Sabra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sabra#32

I.Sabra#11

I.Sabra#7

I.Sabra#18

I.Sabra#8

I.Sabra#28

I.Sabra#13

I.Sabra#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 2
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
Rijeka
NK Lokomotiva Zagreb0 - 1
Rijeka
Rijeka4 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FC
Hajduk Split1 - 0
Rijeka
Omonia Nicosia FC0 - 1
Rijeka
Rijeka3 - 1
NK Varteks Varazdin
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK GoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 1
NK Osijek
Slaven Belupo2 - 0
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb3 - 0
HNK Gorica
NK Istra 19611 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Vukovar 1991
Slaven Belupo2 - 4
NK Lokomotiva Zagreb
NK Lokomotiva Zagreb1 - 2
FK Velez Mostar
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
Odra Opole
NK Lokomotiva Zagreb1 - 1
Kapfenberg SV 1919
Dinamo Zagreb2 - 0
NK Lokomotiva ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#12#21#30#44#51#60#70
NK Lokomotiva Zagreb
#10#20#30#42#54#60#70