Croatian Football League23:15 ngày 14/02/2026

Rijeka
3 - 1

NK Varteks Varazdin
Thống kê
Thống kê trận đấu
RijekaChỉ sốNK Varteks Varazdin
54Chỉ số 2546
117Chỉ số 2387
77Chỉ số 2456
8Chỉ số 228
9Chỉ số 215
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
10Chỉ số 23
0Chỉ số 40
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijeka
Sơ đồ 3-4-1-2132845622265523101877
Đội hình xuất phát

M.Zlomislić#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Barisic#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Majstorović#45 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Radeljić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Orec#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Dantas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Barco#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Lasickas#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Fruk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Adu-Adjei#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Juric#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.M.Juric#16

A.M.Juric#34

A.M.Juric#51

A.M.Juric#24

A.M.Juric#7

A.M.Juric#20

A.M.Juric#66

A.M.Juric#8

A.M.Juric#11

A.M.Juric#99

A.M.Juric#9

A.M.Juric#14
NK Varteks Varazdin
Sơ đồ 4-2-3-1130134208247272217
Đội hình xuất phát

O.Zelenika#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
L.Posinković#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mladenovski#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Skaricic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Sikošek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Duvnjak#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Marina#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vuk#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Latkovic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

l.mamic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Mamut#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Mamut#25

I.Mamut#12

I.Mamut#16

I.Mamut#44

I.Mamut#11

I.Mamut#28

I.Mamut#15

I.Mamut#2

I.Mamut#33

I.Mamut#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 2
NK Varteks Varazdin
Rijeka1 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin1 - 0
Rijeka
Rijeka1 - 1
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
Rijeka
NK Varteks Varazdin3 - 1
Rijeka
Rijeka2 - 0
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 2
Rijeka
Rijeka2 - 2
NK Varteks VarazdinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijeka
Rijeka0 - 0
Dinamo Zagreb
NK Osijek1 - 0
Rijeka
Rijeka2 - 2
Slaven Belupo
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
Rijeka1 - 2
FC Koper
Rijeka1 - 0
HNK Gorica
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Rijeka
Rijeka3 - 0
NK Publikum Celje
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
Mladost Zdralovi1 - 4
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin2 - 1
NK Osijek
NK Varteks Varazdin1 - 1
Kustosija
Slaven Belupo0 - 2
NK Varteks Varazdin
HNK Gorica1 - 2
NK Varteks Varazdin
Emirates Club0 - 4
NK Varteks Varazdin
Al-Ittifaq Dubai2 - 4
NK Varteks Varazdin
NK Varteks Varazdin0 - 0
FC Kairat Almaty
NK Varteks Varazdin7 - 2
NK Sesvete
NK Varteks Varazdin1 - 3
NK Istra 1961
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Varteks VarazdinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijeka
#13#21#30#43#510#60#70
NK Varteks Varazdin
#11#20#30#42#53#60#70
Hajduk Split
NK Lokomotiva Zagreb