Croatian Football League21:00 ngày 07/02/2026

HNK Vukovar 1991
3 - 2

NK Istra 1961
Thống kê
Thống kê trận đấu
HNK Vukovar 1991Chỉ sốNK Istra 1961
13Chỉ số 214
1Chỉ số 81
7Chỉ số 25
84Chỉ số 24103
8Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
37Chỉ số 2563
99Chỉ số 23169
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
HNK Vukovar 1991
Sơ đồ 4-2-3-1221614347137791212811
Đội hình xuất phát

D.Pintol#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pavicic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Zivkovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tadic#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Calhanoglu#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

caic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Shabani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Tičinović#91 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Puljić#21 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

l.banovec#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.kulusic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.kulusic#27

L.kulusic#5
L.kulusic#25

L.kulusic#33

L.kulusic#19
L.kulusic#24

L.kulusic#35

L.kulusic#10

L.kulusic#26

L.kulusic#1

L.kulusic#20
L.kulusic#39
NK Istra 1961
Sơ đồ 3-4-2-11343817518131079
Đội hình xuất phát

F.Kolić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Nasraoui#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Marešić#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Kumar#38 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Frederiksen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Radošević#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Ayuma#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Šepić#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Lončar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

v.rozic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Prevljak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Prevljak#77
S.Prevljak#30

S.Prevljak#24

S.Prevljak#40

S.Prevljak#16

S.Prevljak#97

S.Prevljak#44

S.Prevljak#25

S.Prevljak#20

S.Prevljak#32

S.Prevljak#11

S.Prevljak#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hajduk Split | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 |
| 2 | Dinamo Zagreb | 12 | 8 | 1 | 3 | 25 |
| 3 | Slaven Belupo | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 |
| 4 | NK Varteks Varazdin | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 5 | NK Lokomotiva Zagreb | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | NK Istra 1961 | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Rijeka | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 8 | HNK Gorica | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 9 | NK Osijek | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 10 | HNK Vukovar 1991 | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HNK Vukovar 1991
Dinamo Zagreb3 - 1
HNK Vukovar 1991
NK Lokomotiva Zagreb2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19911 - 2
FK Velez Mostar
Slaven Belupo2 - 2
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19913 - 0
ND Primorje
HNK Vukovar 19914 - 0
KF Arsimi
Hajduk Split2 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 0
NK Varteks Varazdin
Rijeka3 - 1
HNK Vukovar 1991
HNK Vukovar 19912 - 2
NK OsijekĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Hajduk Split1 - 2
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 2
Rijeka
NK Istra 19613 - 1
NK Radomlje
NK Istra 19616 - 1
NK Opatija
NK Varteks Varazdin1 - 3
NK Istra 1961
NK Osijek1 - 5
NK Istra 1961
NK Istra 19611 - 1
Slaven Belupo
HNK Gorica1 - 0
NK Istra 1961
NK Istra 19612 - 1
Dinamo ZagrebĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HNK Vukovar 1991
#13#21#30#42#57#60#70
NK Istra 1961
#12#20#30#44#55#60#70