Latvian Higher League22:00 ngày 13/09/2025

Riga FC
6 - 0

FK Auda Riga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Riga FCChỉ sốFK Auda Riga
69Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2536
16Chỉ số 223
73Chỉ số 2430
0Chỉ số 33
10Chỉ số 211
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
FK Auda Riga1 - 3
Riga FC
Riga FC2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Riga FC
FK Auda Riga0 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Super Nova2 - 6
Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Beitar Jerusalem
Tukums-20000 - 1
Riga FC
Dila Gori3 - 3
Riga FC
Riga FC3 - 2
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga0 - 1
Rigas Futbola Skola
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda RigaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Riga FC
#16#22#30#40#58#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#43#53#60#70
Jelgava