Latvian Higher League22:00 ngày 31/08/2025

FK Auda Riga
0 - 1

Rigas Futbola Skola
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốRigas Futbola Skola
52Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2373
1Chỉ số 80
3Chỉ số 32
9Chỉ số 228
6Chỉ số 24
2Chỉ số 211
48Chỉ số 2552
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
8822211331147798179
Đội hình xuất phát
kristers gabriels bite#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.O.Ogunji#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Meļņiks#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

eduardo paulo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Erquiaga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kenio jackson#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
kader kone#47 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kone#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Nguena#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Enzo Monteiro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enzo Monteiro#10

Enzo Monteiro#71

Enzo Monteiro#29

Enzo Monteiro#77

Enzo Monteiro#93
Enzo Monteiro#5

Enzo Monteiro#46

Enzo Monteiro#33

Enzo Monteiro#12
Rigas Futbola Skola
351124325261870818710
Đội hình xuất phát

M.Marić#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Savalnieks#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Filipović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Z.Lipuscek#43 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mares#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Panić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Zelenkovs#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Gaye#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Rakic#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

faycal konate#87 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ikaunieks#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ikaunieks#37

J.Ikaunieks#21

J.Ikaunieks#16

J.Ikaunieks#22

J.Ikaunieks#49

J.Ikaunieks#9
J.Ikaunieks#50
J.Ikaunieks#32

J.Ikaunieks#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
FK Auda Riga
Rigas Futbola Skola1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 2
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 5
Rigas Futbola SkolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Tukums-20001 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga0 - 1
Metta/LU Riga
FK Liepaja2 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 3
BFC Daugavpils
FK Auda Riga2 - 2
Larne FC
Larne FC0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
JelgavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola2 - 2
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola3 - 2
Metta/LU Riga
KuPs1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola4 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola1 - 2
KuPs
Grobina2 - 3
Rigas Futbola Skola
Malmo FF1 - 0
Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola6 - 2
Tukums-2000
Rigas Futbola Skola1 - 4
Malmo FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#10#20#30#43#56#60#70
Rigas Futbola Skola
#11#20#30#42#54#60#70
Riga FC