Latvian Higher League18:00 ngày 30/08/2025

Super Nova
2 - 6

Riga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Super NovaChỉ sốRiga FC
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
59Chỉ số 2388
23Chỉ số 2470
7Chỉ số 2221
3Chỉ số 2110
0Chỉ số 80
1Chỉ số 30
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Super Nova
Sơ đồ 4-4-29064442271914802217
Đội hình xuất phát

D.Veisbuks#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.vejkrigers#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Lenards berzins#44 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

a.deklavs#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.K.august#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.glaudans#27 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

k.cudars#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

r.maslovs#80 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Kristers Skadmanis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Sula#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sula#31

D.Sula#24
D.Sula#77
D.Sula#50

D.Sula#11
D.Sula#26

D.Sula#95
D.Sula#8

D.Sula#21
Riga FC
Sơ đồ 4-1-3-2113343271477224918
Đội hình xuất phát

K.Zviedris#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jurkovskis#13 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Ngom#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Birka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Varslavans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

G.Mankenda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

m.diop#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

O.G.Calderon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Contreras#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Regža#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Regža#5

M.Regža#23

M.Regža#19

M.Regža#10

M.Regža#11

M.Regža#25

M.Regža#44

M.Regža#8

M.Regža#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Riga FC | 14 | 10 | 3 | 1 | 33 |
| 2 | Rigas Futbola Skola | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 3 | FK Auda Riga | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Jelgava | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 5 | BFC Daugavpils | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 6 | FK Liepaja | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 7 | Grobina | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 8 | Super Nova | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 |
| 9 | Metta/LU Riga | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 10 | Tukums-2000 | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Riga FC2 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC2 - 0
Super Nova
Riga FC1 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 5
Riga FC
Riga FC5 - 1
Super Nova
Super Nova0 - 4
Riga FC
Super Nova1 - 4
Riga FC
Riga FC1 - 0
Super Nova
Super Nova1 - 4
Riga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Super Nova
FK Liepaja0 - 3
Super Nova
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
Rigas Futbola Skola4 - 1
Super Nova
Super Nova1 - 1
BFC Daugavpils
Super Nova0 - 0
Grobina
Jelgava1 - 0
Super Nova
JDFS Alberts1 - 3
Super Nova
Super Nova1 - 0
Tukums-2000
Super Nova0 - 1
FK Auda Riga
Super Nova1 - 1
Metta/LU RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Riga FC
Riga FC1 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
Riga FC10 - 0
Beitar Riga Mariners
Beitar Jerusalem3 - 1
Riga FC
Riga FC2 - 0
Grobina
Riga FC3 - 0
Beitar Jerusalem
Tukums-20000 - 1
Riga FC
Dila Gori3 - 3
Riga FC
Riga FC3 - 2
Metta/LU Riga
Riga FC2 - 1
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Super Nova
#12#21#30#41#52#60#70
Riga FC
#16#23#30#40#511#60#70