USL Championship07:35 ngày 07/06/2025

Hartford Athletic
0 - 1

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốNorth Carolina
0Chỉ số 80
108Chỉ số 23119
1Chỉ số 40
6Chỉ số 226
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 34
1Chỉ số 213
48Chỉ số 2476
1Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-1-2772215426101981994
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

adewale obalola#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Hairston#28

M.Hairston#11

M.Hairston#8

M.Hairston#17

M.Hairston#30
M.Hairston#44

M.Hairston#7
North Carolina
Sơ đồ 3-4-2-11662751417151113826
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Martin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
luckhurst#26 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

luckhurst#44
luckhurst#71
luckhurst#24

luckhurst#4

luckhurst#55

luckhurst#20

luckhurst#16
luckhurst#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 1
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Westchester SC2 - 3
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of Pine
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Portland Hearts of Pine0 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Richmond Kickers0 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
North Carolina1 - 0
Orange County SC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 2
Charlotte Independence
Miami FC2 - 1
North Carolina
Charlotte Independence1 - 3
North Carolina
New Mexico United1 - 0
North Carolina
Indy Eleven2 - 2
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#10#20#31#43#51#60#70
North Carolina
#11#20#30#44#55#60#70
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights