USL Championship03:00 ngày 25/05/2025

Rhode Island
0 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốPittsburgh Riverhounds
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
5Chỉ số 214
8Chỉ số 226
52Chỉ số 2439
74Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1156153122017211110
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#24

A.Dikwa#77
A.Dikwa#8

A.Dikwa#22

A.Dikwa#14
A.Dikwa#16

A.Dikwa#18
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 5-3-213165231342142109
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Jacquesson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#12
Augustine·Williams#20
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams#18
Augustine·Williams#4
Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 2
New England Revolution
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Westchester SC1 - 4
Rhode Island
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Portland Hearts of Pine1 - 2
Rhode Island
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Loudoun United2 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New York City Football Club
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Columbus Crew B0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Charleston Battery2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#10#20#30#43#55#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#21#30#44#54#60#70
Hartford Athletic
Indy Eleven
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Lexington
Las Vegas Lights