USL Championship06:30 ngày 21/06/2025

Hartford Athletic
3 - 0

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốLoudoun United
10Chỉ số 227
35Chỉ số 2565
9Chỉ số 214
60Chỉ số 2460
3Chỉ số 33
5Chỉ số 27
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-37722154210941971911
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K. Edwards#71 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ngalina#81

M.Ngalina#8

M.Ngalina#6

M.Ngalina#17

M.Ngalina#30
M.Ngalina#44

M.Ngalina#7
Loudoun United
Sơ đồ 4-4-2233516610204111415
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Yanis Leerman#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Cole Turner#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Mines#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Aboukoura#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Ryan#14 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

R.Bidois#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Bidois#21

R.Bidois#22

R.Bidois#12

R.Bidois#8

R.Bidois#13

R.Bidois#31
R.Bidois#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 2
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Loudoun United2 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Loudoun United
Loudoun United3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 3
Hartford Athletic
Loudoun United0 - 2
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Westchester SC2 - 3
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of Pine
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Loudoun United2 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Miami FC2 - 1
Loudoun United
Loudoun United5 - 1
Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Loudoun United
Lexington0 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC2 - 1
Loudoun United
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#13#22#30#43#55#60#70
Loudoun United
#10#20#30#43#57#60#70
Rhode Island
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Monterey Bay FC