USL Championship06:00 ngày 15/06/2025

Hartford Athletic
1 - 2

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hartford AthleticChỉ sốCharleston Battery
9Chỉ số 225
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
88Chỉ số 2389
76Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-1-27722304211941910719
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.D.Pe#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hairston#94 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Careaga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K. Edwards#71 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dieng#44

M.Dieng#7

M.Dieng#17

M.Dieng#6

M.Dieng#8

M.Dieng#81
M.Dieng#28
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-156734229164809826
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

C.Allan#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Jennings#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Jennings#5

C.Jennings#36

C.Jennings#62

C.Jennings#1

C.Jennings#19

C.Jennings#11

C.Jennings#10

C.Jennings#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic3 - 4
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic6 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 3
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Westchester SC2 - 3
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of Pine
Hartford Athletic1 - 0
Birmingham Legion
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Portland Hearts of Pine0 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 1
Greenville Triumph
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston Battery
DC United0 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
Tormenta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hartford Athletic
#11#20#30#41#510#60#70
Charleston Battery
#12#21#30#43#52#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Miami FC
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights