French Ligue 201:30 ngày 24/09/2025

Le Mans
1 - 0

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le MansChỉ sốGrenoble
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
85Chỉ số 23127
1Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 2210
32Chỉ số 2457
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Mans
Sơ đồ 5-3-29818211752210624259
Đội hình xuất phát

N.Kocik#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Buades#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Eyoum#21 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Yohou#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Voyer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Calodat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Vercruysse#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Quarshie#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Robin#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Gueye#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rabillard#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rabillard#27

A.Rabillard#8

A.Rabillard#1

A.Rabillard#20

A.Rabillard#3

A.Rabillard#28

A.Rabillard#11
Grenoble
Sơ đồ 5-4-1131752442692918737
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.M.Mambo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Mion#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kerouedan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Paquiez#29 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.M'Bock#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bechikh#37 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bechikh#33

M.Bechikh#16

M.Bechikh#2

M.Bechikh#20

M.Bechikh#25

M.Bechikh#27

M.Bechikh#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Le Mans0 - 0
Grenoble
Le Mans1 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 1
Le Mans
Grenoble1 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Grenoble
Le Mans1 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 1
Le Mans
Grenoble0 - 1
Le Mans
Le Mans1 - 0
Grenoble
Le Mans0 - 0
GrenobleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Le Mans
USL Dunkerque2 - 2
Le Mans
Le Mans0 - 1
Rodez Aveyron
Stade DE Reims1 - 0
Le Mans
Le Mans1 - 0
Bastia
Le Mans1 - 2
Montpellier Hérault SC
Guingamp3 - 3
Le Mans
Le Mans2 - 0
Caen
Le Mans2 - 1
Fleury Merogis U.S.
Le Mans4 - 2
Quevilly Rouen Métropole
Le Mans1 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble1 - 3
FC Annecy
Grenoble1 - 0
USL Dunkerque
AS Saint-Étienne1 - 1
Grenoble
Clermont2 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes2 - 1
Grenoble
Grenoble3 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Grenoble0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
Grenoble0 - 0
AJ Auxerre
Grenoble1 - 0
Rodez AveyronĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Mans
#11#21#31#43#55#60#70
Grenoble
#10#20#30#42#55#60#70
Red Star FC 93
Pau FC
Amiens
Nancy
Boulogne