French Ligue 201:00 ngày 04/10/2025

Pau FC
3 - 1

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pau FCChỉ sốClermont
34Chỉ số 2436
0Chỉ số 30
3Chỉ số 229
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23104
Lineup
Đội hình trận đấu
Pau FC
Sơ đồ 4-4-22222325310972184189
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Versini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Meddah#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Dong#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Dong#87

K.Dong#11

K.Dong#26

K.Dong#19

K.Dong#4

K.Dong#30

K.Dong#17
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-13015528971025732894
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Konate#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Caufriez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.V.Boto#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Camblan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Bellache#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Socka#94 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Socka#9

L.Socka#24

L.Socka#44

L.Socka#2

L.Socka#93

L.Socka#29

L.Socka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC2 - 2
Clermont
Clermont2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 1
Clermont
Clermont3 - 0
Pau FC
Clermont2 - 1
Pau FC
Pau FC1 - 0
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Rodez Aveyron1 - 2
Pau FC
Pau FC1 - 0
Stade Lavallois MFC
Boulogne0 - 3
Pau FC
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
Pau FC
Nancy2 - 2
Pau FC
Pau FC2 - 0
Stade DE Reims
Bastia1 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 0
FC Annecy
Rodez Aveyron2 - 4
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Clermont1 - 1
Le Mans
Stade DE Reims4 - 1
Clermont
Rodez Aveyron0 - 1
Clermont
Clermont1 - 2
AS Saint-Étienne
Stade Lavallois MFC0 - 0
Clermont
Clermont2 - 1
Grenoble
Clermont0 - 0
Troyes
USL Dunkerque2 - 2
Clermont
Clermont1 - 0
FC Annecy
Clermont2 - 3
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pau FC
#13#23#30#40#55#60#70
Clermont
#11#20#30#40#56#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
Amiens