French Ligue 201:00 ngày 19/04/2025

Clermont
0 - 2

Troyes
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClermontChỉ sốTroyes
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
10Chỉ số 2210
69Chỉ số 2432
136Chỉ số 2356
70Chỉ số 2530
0Chỉ số 40
6Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Clermont
Sơ đồ 4-2-3-1309323213144711103226
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Koré#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Diallo#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A. Ackra#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Magnin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Douane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Saivet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Bamba#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.R.Bassouamina#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.R.Bassouamina#1
M.R.Bassouamina#49

M.R.Bassouamina#25
M.R.Bassouamina#45

M.R.Bassouamina#18

M.R.Bassouamina#17

M.R.Bassouamina#8
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-116144231742118102112
Đội hình xuất phát

N.Lemaitre#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Diaz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.G.Iweru#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Mendes#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Kante#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Ahamada#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.M'Changama#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

C.Irié#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N. d. Préville#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N. d. Préville#24

N. d. Préville#1

N. d. Préville#7

N. d. Préville#32

N. d. Préville#9

N. d. Préville#22

N. d. Préville#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Troyes0 - 1
Clermont
Troyes0 - 1
Clermont
Troyes0 - 2
Clermont
Clermont1 - 3
Troyes
Troyes0 - 1
Clermont
Clermont2 - 0
Troyes
Troyes1 - 2
Clermont
Clermont2 - 1
Troyes
Troyes1 - 0
Clermont
Clermont0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
Pau FC2 - 2
Clermont
Paris FC2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Amiens
Clermont0 - 0
Grenoble
Guingamp3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Bastia
Metz3 - 1
Clermont
Clermont0 - 1
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Troyes0 - 0
Ajaccio
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Metz2 - 1
Troyes
Troyes0 - 1
Guingamp
Pau FC0 - 2
Troyes
Troyes2 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Troyes
Troyes0 - 1
Lorient
Martigues1 - 2
Troyes
Troyes1 - 2
Stade Brestois 29Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clermont
#10#20#30#41#56#60#70
Troyes
#12#21#30#42#51#60#70
FC Annecy
Stade Lavallois MFC
Rodez Aveyron