Spanish La Liga20:00 ngày 19/01/2025

RC Celta
1 - 2

Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC CeltaChỉ sốAthletic Club
92Chỉ số 23114
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
38Chỉ số 2434
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Celta
Sơ đồ 3-4-2-1133229245841118197
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Dominguez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Sotelo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.E.Cervi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Durán#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Swedberg#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Iglesias#6

B.Iglesias#15

B.Iglesias#30

B.Iglesias#1

B.Iglesias#2

B.Iglesias#25

B.Iglesias#21

B.Iglesias#3

B.Iglesias#22

B.Iglesias#27

B.Iglesias#39

B.Iglesias#9
Athletic Club
Sơ đồ 4-4-21235329241610207
Đội hình xuất phát

U.Simon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gorosabel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Dani Vivian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Álvarez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boiro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Iñaki#9 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

B.Prados#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.De Galarreta#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Nico#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Gómez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Á.Berenguer#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Á.Berenguer#18

Á.Berenguer#6

Á.Berenguer#22

Á.Berenguer#4

Á.Berenguer#14

Á.Berenguer#15

Á.Berenguer#23

Á.Berenguer#12

Á.Berenguer#11

Á.Berenguer#13

Á.Berenguer#17

Á.Berenguer#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Athletic Club3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 1
Athletic Club
Athletic Club4 - 3
RC Celta
Athletic Club2 - 1
RC Celta
RC Celta1 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
RC Celta
RC Celta0 - 1
Athletic Club
RC Celta0 - 0
Athletic Club
Athletic Club0 - 2
RC Celta
Athletic Club1 - 1
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
Salmantino0 - 7
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 2
FC Barcelona
Real Betis2 - 2
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Athletic Club
Athletic Club2 - 3
CA Osasuna
Athletic Club0 - 2
FC Barcelona
UD Logrones0 - 0
Athletic Club
CA Osasuna1 - 2
Athletic Club
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
Fenerbahce0 - 2
Athletic Club
Athletic Club2 - 0
Villarreal CF
Athletic Club2 - 1
Real Madrid
Rayo Vallecano1 - 2
Athletic Club
Athletic Club3 - 0
ElfsborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Celta
#11#20#31#40#53#60#70
Athletic Club
#12#20#30#40#54#60#70
Atletico Madrid
Valencia CF
Getafe
Girona FC
CD Leganes
UD Las Palmas
Real Valladolid CF