Spanish La Liga03:00 ngày 28/01/2025

Deportivo Alavés
1 - 1

RC Celta
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo AlavésChỉ sốRC Celta
123Chỉ số 2396
3Chỉ số 24
1Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 223
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
29Chỉ số 2441
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Alavés
Sơ đồ 4-2-3-1131452236237181017
Đội hình xuất phát

J.Owono#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Tenaglia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Abqar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diarra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sánchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Guevara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Protesoni#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Vicente#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Guridi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Conechny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kike#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kike#9

Kike#41

Kike#4

Kike#31

Kike#16

Kike#12

Kike#11

Kike#36

Kike#2

Kike#32

Kike#15
RC Celta
Sơ đồ 3-4-313292205862111718
Đội hình xuất phát

V.Guaita#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Lago#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Carreira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Beltran#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Moriba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Ristić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.E.Cervi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Durán#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Durán#24

P.Durán#30

P.Durán#1

P.Durán#26

P.Durán#19

P.Durán#4

P.Durán#25

P.Durán#32

P.Durán#16

P.Durán#28

P.Durán#39

P.Durán#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Celta2 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés3 - 0
RC Celta
RC Celta1 - 1
Deportivo Alavés
RC Celta4 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 2
RC Celta
Deportivo Alavés1 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Deportivo Alavés
RC Celta6 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés2 - 0
RC Celta
Deportivo Alavés0 - 0
RC CeltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Alavés
Real Betis1 - 3
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés0 - 1
Girona FC
Valencia CF2 - 2
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
Athletic Club
CA Osasuna2 - 2
Deportivo Alavés
Deportiva Minera1 - 1
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 1
CD Leganes
Atletico Madrid2 - 1
Deportivo Alavés
Villarreal CF3 - 0
Deportivo Alavés
Deportivo Alavés1 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Celta
RC Celta1 - 2
Athletic Club
Real Madrid2 - 2
RC Celta
Rayo Vallecano2 - 1
RC Celta
Racing Santander2 - 3
RC Celta
RC Celta2 - 0
Real Sociedad
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
RC Celta2 - 0
RCD Mallorca
Salmantino0 - 7
RC Celta
RCD Espanyol de Barcelona3 - 1
RC Celta
RC Celta2 - 2
FC BarcelonaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Alavés
#11#21#30#42#53#60#70
RC Celta
#11#20#30#43#54#60#70
Getafe
UD Las Palmas
Real Valladolid CF