Spanish Segunda Division20:00 ngày 01/03/2026

Real Sociedad B
2 - 3

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốRC Deportivo
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
1Chỉ số 31
36Chỉ số 2467
7Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
75Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-1129439331141781110
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
U.Larrañaga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ibai Aguirre#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Mariezkurrena#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mariezkurrena#16

A.Mariezkurrena#23
A.Mariezkurrena#33

A.Mariezkurrena#15

A.Mariezkurrena#19
A.Mariezkurrena#34
A.Mariezkurrena#36

A.Mariezkurrena#13

A.Mariezkurrena#21

A.Mariezkurrena#7

A.Mariezkurrena#22

A.Mariezkurrena#18
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-22524151219142111922
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Altimira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Mella#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Z.Eddahchouri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#16

Stoichkov#8

Stoichkov#6

Stoichkov#1

Stoichkov#32

Stoichkov#23

Stoichkov#7

Stoichkov#20

Stoichkov#17

Stoichkov#18

Stoichkov#3

Stoichkov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Racing Santander
Almeria1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Atletico Madrid
UD Las Palmas1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
Andorra CF1 - 0
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#12#21#31#41#55#60#70
RC Deportivo
#13#21#30#41#52#60#70
AD Ceuta
Burgos CF
Sporting Gijon
Cordoba
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca
Mirandes