Spanish Segunda Division02:30 ngày 17/02/2026

Real Sociedad B
2 - 1

Malaga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốMalaga
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
44Chỉ số 2556
78Chỉ số 23100
5Chỉ số 21
40Chỉ số 2453
3Chỉ số 229
1Chỉ số 40
8Chỉ số 214
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad B
Sơ đồ 4-2-3-1129415314817161118
Đội hình xuất phát

A.Torres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Garro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

LukenBeitia#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Kita#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Balda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Carbonell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Rodriguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Astiazarán#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gorosabel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Ochieng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

GorkaCarrera#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
GorkaCarrera#41
GorkaCarrera#39
GorkaCarrera#44

GorkaCarrera#10

GorkaCarrera#19
GorkaCarrera#33

GorkaCarrera#32

GorkaCarrera#21

GorkaCarrera#13

GorkaCarrera#23
Malaga
Sơ đồ 4-2-3-11316203181210351121
Đội hình xuất phát

A.Herrero#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Puga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Murillo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Montero#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Garrido#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juanpe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Dotor#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Larrubia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ochoa#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Muñoz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Nino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nino#25

A.Nino#7

A.Nino#9

A.Nino#37

A.Nino#36

A.Nino#23

A.Nino#13

A.Nino#22

A.Nino#24

A.Nino#17

A.Nino#14

A.Nino#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malaga1 - 0
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 0
Malaga
Malaga2 - 1
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad B
Chelsea U212 - 3
Real Sociedad B
Real Zaragoza1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B0 - 0
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa1 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 3
AD Ceuta
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaga
Malaga2 - 1
Cultural Leonesa
Mirandes2 - 1
Malaga
Malaga3 - 0
Burgos CF
Cordoba0 - 1
Malaga
Malaga2 - 1
AD Ceuta
Sporting Gijon1 - 3
Malaga
Malaga2 - 1
Almeria
Albacete Balompié SAD1 - 3
Malaga
Malaga1 - 1
Real Zaragoza
CF Talavera de la Reina2 - 1
MalagaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#12#21#31#43#55#60#70
Malaga
#11#21#30#44#51#60#70
Racing Santander
Castellon
Eibar
Cadiz CF
Granada CF
Real Valladolid CF
SD Huesca