Spanish Segunda Division22:15 ngày 22/03/2026

Real Sociedad B
0 - 2

Granada CF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Sociedad BChỉ sốGranada CF
52Chỉ số 2443
9Chỉ số 224
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 35
7Chỉ số 25
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
129Chỉ số 2377
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad B
Crystal Palace U210 - 3
Real Sociedad B
Cordoba0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B4 - 2
Castellon
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
Cadiz CF0 - 2
Real Sociedad B
Real Sociedad B2 - 1
Malaga
Andorra CF1 - 2
Real Sociedad B
Nottingham Forest U210 - 1
Real Sociedad B
Real Sociedad B1 - 1
UD Las Palmas
CD Leganes2 - 0
Real Sociedad BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Granada CF
Granada CF1 - 1
Andorra CF
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 1
Malaga
AD Ceuta2 - 1
Granada CF
Granada CF5 - 1
Real Valladolid CF
Granada CF3 - 4
Polissya Zhytomyr
CD Leganes1 - 0
Granada CF
Granada CF1 - 0
Racing Santander
Cadiz CF1 - 2
Granada CF
Granada CF0 - 0
EibarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad B
#10#20#30#45#57#60#70
Granada CF
#12#22#30#45#55#60#70
Almeria
Burgos CF
Sporting Gijon
Albacete Balompié SAD
SD Huesca
Cultural Leonesa
Real Zaragoza
Mirandes