Spanish Segunda Division01:30 ngày 09/05/2026

Cadiz CF
0 - 1

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cadiz CFChỉ sốRC Deportivo
32Chỉ số 2467
1Chỉ số 218
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
2Chỉ số 228
3Chỉ số 29
73Chỉ số 2389
1Chỉ số 33
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cadiz CF
Sơ đồ 4-2-3-113414272115241181623
Đội hình xuất phát

D.Gil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Díaz#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kovacevic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Pelayo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Climent#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.O.Diaz#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.González#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Suso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Fernández#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Cordero#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Pascual#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Á.Pascual#17

Á.Pascual#19

Á.Pascual#7

Á.Pascual#10

Á.Pascual#2

Á.Pascual#9

Á.Pascual#3

Á.Pascual#37

Á.Pascual#5

Á.Pascual#29

Á.Pascual#13

Á.Pascual#38
RC Deportivo
Sơ đồ 3-4-32523415221812193210
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Quagliata#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cruz#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Bil Dornol Nsongo Tonfack#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Y.Hernández#5

Y.Hernández#14

Y.Hernández#6

Y.Hernández#1

Y.Hernández#7

Y.Hernández#22

Y.Hernández#20

Y.Hernández#17

Y.Hernández#37

Y.Hernández#3

Y.Hernández#9

Y.Hernández#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Deportivo2 - 2
Cadiz CF
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF2 - 4
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF3 - 0
RC Deportivo
Cadiz CF1 - 3
RC Deportivo
Cadiz CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Cadiz CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cadiz CF
Cultural Leonesa2 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF1 - 2
UD Las Palmas
Sporting Gijon3 - 0
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Andorra CF
Cadiz CF1 - 3
Cordoba
Real Valladolid CF3 - 0
Cadiz CF
AD Ceuta2 - 1
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 3
Malaga
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Cadiz CF0 - 1
Real ZaragozaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
CD Leganes
Burgos CF1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 1
Mirandes
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Malaga
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Granada CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cadiz CF
#10#20#30#41#53#60#70
RC Deportivo
#11#20#30#43#59#60#70
Racing Santander
Castellon
Almeria
Eibar
Real Sociedad B
Albacete Balompié SAD