Spanish Segunda Division20:00 ngày 20/12/2025

Andorra CF
1 - 0

RC Deportivo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Andorra CFChỉ sốRC Deportivo
7Chỉ số 227
64Chỉ số 2462
1Chỉ số 24
102Chỉ số 2380
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Andorra CF
Sơ đồ 4-4-2251741420108616911
Đội hình xuất phát

A.Yaakobishvili#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Carrique#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Alonso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Molina#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Garcia#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Akman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Villahermosa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

JastinGarcía#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Nieto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Lautaro#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lautaro#22

Lautaro#1

Lautaro#15

Lautaro#24

Lautaro#29

Lautaro#23

Lautaro#5

Lautaro#7

Lautaro#18

Lautaro#12
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-211545122182019
Đội hình xuất phát

G.Parreño#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Villares#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jurado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Cầu thủ dự bị

L.Cruz#6

L.Cruz#13

L.Cruz#32

L.Cruz#7

L.Cruz#22

L.Cruz#11

L.Cruz#35

L.Cruz#17

L.Cruz#16

L.Cruz#3
L.Cruz#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Andorra CF
Real Valladolid CF0 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 2
Almeria
Cultural Leonesa4 - 2
Andorra CF
Sporting Gijon1 - 1
Andorra CF
Andorra CF1 - 3
Castellon
Albacete Balompié SAD1 - 0
Andorra CF
SD Huesca2 - 2
Andorra CF
Andorra CF0 - 0
Cadiz CF
Valle de Egues1 - 5
Andorra CF
Malaga4 - 1
Andorra CFĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RC Deportivo0 - 3
Real Sociedad B
RC Deportivo1 - 3
Castellon
Sabadell0 - 2
RC Deportivo
Albacete Balompié SAD0 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
AD Ceuta
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo3 - 0
Cultural Leonesa
Real Zaragoza0 - 2
RC Deportivo
UD Samano1 - 5
RC DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Andorra CF
#11#20#30#43#51#60#70
RC Deportivo
#10#20#30#44#54#60#70
Racing Santander
UD Las Palmas
Burgos CF
Eibar
CD Leganes
Granada CF
Mirandes