Spanish Segunda Division01:30 ngày 21/04/2026

RC Deportivo
3 - 1

Mirandes
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 3-5-225234152191421123210
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Navarro#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Cruz#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Quagliata#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Bil Dornol Nsongo Tonfack#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Hernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Hernández#8

Y.Hernández#6

Y.Hernández#1

Y.Hernández#7

Y.Hernández#22

Y.Hernández#20

Y.Hernández#17

Y.Hernández#16

Y.Hernández#5

Y.Hernández#18

Y.Hernández#9

Y.Hernández#3
Mirandes
Sơ đồ 4-4-21322215328618304810
Đội hình xuất phát

J.Palomares#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Novoa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Gutiérrez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Cabello#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Medrano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Hernández#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ThiagoHelguera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Bauzà#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.ElJebari#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Unax del Cura#48 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Fernández#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Fernández#29

C.Fernández#16

C.Fernández#9

C.Fernández#19

C.Fernández#8

C.Fernández#1

C.Fernández#4

C.Fernández#17

C.Fernández#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mirandes1 - 5
RC Deportivo
Mirandes2 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 4
Mirandes
Mirandes1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Mirandes
RC Deportivo0 - 3
Mirandes
Mirandes1 - 1
RC Deportivo
Mirandes1 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
MirandesĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
SD Huesca1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Malaga
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mirandes
Mirandes2 - 2
Castellon
Real Zaragoza1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
Albacete Balompié SAD
Cordoba2 - 2
Mirandes
Mirandes2 - 1
Real Valladolid CF
Mirandes0 - 2
Cadiz CF
Burgos CF2 - 0
Mirandes
Mirandes0 - 1
AD Ceuta
SD Huesca1 - 2
Mirandes
Mirandes1 - 1
UD Las PalmasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#13#20#30#42#51#60#70
Mirandes
#11#21#30#44#55#60#70
Racing Santander
Almeria
Andorra CF
CD Leganes
Cultural Leonesa