Spanish Segunda Division01:00 ngày 01/04/2026

RC Deportivo
2 - 0

Cordoba
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC DeportivoChỉ sốCordoba
37Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 31
95Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
2Chỉ số 28
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 225
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Deportivo
Sơ đồ 4-4-225154512221146722
Đội hình xuất phát

Á.Ferllo#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Loureiro#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Noubi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dani Barcia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Quagliata#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Altimira#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Soriano#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Patino#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Mulattieri#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Stoichkov#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Stoichkov#19

Stoichkov#1

Stoichkov#32

Stoichkov#23

Stoichkov#20

Stoichkov#17

Stoichkov#10

Stoichkov#16

Stoichkov#18

Stoichkov#9

Stoichkov#3

Stoichkov#37
Cordoba
Sơ đồ 4-3-3121416525208231810
Đội hình xuất phát

I.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Albarran#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Á.Martín#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Alves#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Goti#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.d.Moral#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

IsmaRuiz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Carracedo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Fuentes#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.González#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.González#19

J.González#14

J.González#26

J.González#9

J.González#15

J.González#2

J.González#11

J.González#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Santander | 28 | 16 | 5 | 7 | 53 |
| 2 | Castellon | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 3 | RC Deportivo | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 4 | Almeria | 28 | 14 | 7 | 7 | 49 |
| 5 | Malaga | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 6 | UD Las Palmas | 28 | 11 | 12 | 5 | 45 |
| 7 | AD Ceuta | 28 | 13 | 5 | 10 | 44 |
| 8 | Burgos CF | 28 | 12 | 7 | 9 | 43 |
| 9 | Sporting Gijon | 28 | 12 | 6 | 10 | 42 |
| 10 | Cordoba | 28 | 11 | 8 | 9 | 41 |
| 11 | Eibar | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 |
| 12 | Real Sociedad B | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Albacete Balompié SAD | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Andorra CF | 28 | 9 | 8 | 11 | 35 |
| 15 | Cadiz CF | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 16 | CD Leganes | 28 | 8 | 10 | 10 | 34 |
| 17 | Granada CF | 28 | 7 | 11 | 10 | 32 |
| 18 | Real Valladolid CF | 28 | 8 | 8 | 12 | 32 |
| 19 | SD Huesca | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 20 | Cultural Leonesa | 28 | 7 | 6 | 15 | 27 |
| 21 | Real Zaragoza | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 22 | Mirandes | 28 | 6 | 6 | 16 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cordoba1 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 0
RC Deportivo
Cordoba1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 0
Cordoba
RC Deportivo2 - 0
Cordoba
Cordoba1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 1
Cordoba
Cordoba0 - 0
RC Deportivo
Cordoba0 - 1
RC DeportivoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Deportivo
Sporting Gijon1 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Real Zaragoza
AD Ceuta1 - 2
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 2
Granada CF
Real Sociedad B2 - 3
RC Deportivo
RC Deportivo1 - 0
Eibar
Castellon2 - 0
RC Deportivo
RC Deportivo2 - 1
Albacete Balompié SAD
Cultural Leonesa0 - 1
RC Deportivo
RC Deportivo0 - 1
Racing SantanderĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cordoba
Cordoba2 - 2
Mirandes
Burgos CF4 - 0
Cordoba
Cordoba0 - 2
Real Sociedad B
Racing Santander4 - 3
Cordoba
Cordoba1 - 4
Andorra CF
AD Ceuta3 - 2
Cordoba
Almeria2 - 1
Cordoba
Cordoba2 - 1
CD Leganes
Cordoba3 - 1
Real Valladolid CF
UD Las Palmas1 - 2
CordobaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Deportivo
#12#22#30#41#52#60#70
Cordoba
#10#20#30#41#58#60#70
Malaga
Cadiz CF
SD Huesca