Japanese J2 League17:00 ngày 25/04/2025

RB Omiya Ardija
1 - 0

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
74Chỉ số 2461
76Chỉ số 2385
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
10Chỉ số 25
1Chỉ số 31
1Chỉ số 210
0Chỉ số 40
8Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-11554201641714292342
Đội hình xuất phát

T.Kasahara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Gabriel#55 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

R.Ichihara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W. Shimoguchi#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Yasumitsu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kojima#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Izumi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Sugimoto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Fujii#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Fujii#6

K.Fujii#21

K.Fujii#34

K.Fujii#15

K.Fujii#37

K.Fujii#90

K.Fujii#28

K.Fujii#10

K.Fujii#33
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-22121547633311071420
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nishino#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Takamine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kido#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Miyazawa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#25

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#16

A.Bakayoko#8

A.Bakayoko#27

A.Bakayoko#4

A.Bakayoko#71

A.Bakayoko#1

A.Bakayoko#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
RB Omiya Ardija
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 3
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 5
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
FC Imabari0 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 1
Fujieda MYFC
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#20#30#41#510#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#41#55#60#70
V-Varen Nagasaki
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Kataller Toyama