Japanese J2 League12:00 ngày 02/03/2025

Renofa Yamaguchi
2 - 0

Hokkaido Consadole Sapporo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Renofa YamaguchiChỉ sốHokkaido Consadole Sapporo
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
39Chỉ số 2561
47Chỉ số 2375
2Chỉ số 26
23Chỉ số 2448
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Renofa Yamaguchi
Sơ đồ 4-4-2118414551174038930
Đội hình xuất phát

N.Marsman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kamekawa#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Matsuda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shimodo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Okaniwa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Yokoyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Suenaga#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Arita#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Okuyama#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Okuyama#21

Y.Okuyama#34

Y.Okuyama#15

Y.Okuyama#6

Y.Okuyama#28

Y.Okuyama#8
Y.Okuyama#27

Y.Okuyama#19

Y.Okuyama#45
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 3-4-2-1122543388630311645
Đội hình xuất phát

T.Sugeno#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Osaki#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Nakamura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Baba#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Takamine#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Tanaka#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kido#31 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Hasegawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Nakashima#45 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nakashima#15

T.Nakashima#35

T.Nakashima#99

T.Nakashima#13

T.Nakashima#20

T.Nakashima#21

T.Nakashima#27

T.Nakashima#47

T.Nakashima#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Renofa Yamaguchi1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo3 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 2
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Ehime FC1 - 1
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi2 - 0
Ventforet Kofu
Roasso Kumamoto1 - 1
Renofa Yamaguchi
Montedio Yamagata2 - 0
Renofa Yamaguchi
Renofa Yamaguchi0 - 1
Vegalta Sendai
Yokohama F. Marinos5 - 1
Renofa Yamaguchi
JEF United Ichihara Chiba4 - 1
Renofa YamaguchiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima5 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Shonan Bellmare1 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus0 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka2 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 0
Kyoto SangaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Renofa Yamaguchi
#12#21#30#40#52#60#70
Hokkaido Consadole Sapporo
#10#20#30#42#56#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Tokushima Vortis
Jubilo Iwata
Sagan Tosu
Iwaki FC
FC Imabari
Blaublitz Akita
Fujieda MYFC
Kataller Toyama