J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup17:00 ngày 16/04/2025

RB Omiya Ardija
1 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB Omiya ArdijaChỉ sốFC Tokyo
0Chỉ số 34
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
158Chỉ số 23215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
108Chỉ số 24141
6Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
RB Omiya Ardija
Sơ đồ 3-4-2-1215151637413317292831
Đội hình xuất phát

Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Urakami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Nakayama K.#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Yasumitsu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Sekiguchi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Tomiyama#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Abe#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Abe#55

R.Abe#42

R.Abe#7

R.Abe#22

R.Abe#32

R.Abe#20

R.Abe#40

R.Abe#23

R.Abe#90
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-11344744510377985319
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Kimoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kimura#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Trevisan#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nagatomo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Galdino#98 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kitahara#53 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#18

Marcelo#33

Marcelo#8

Marcelo#16

Marcelo#39

Marcelo#41

Marcelo#30

Marcelo#32

Marcelo#99
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RB Omiya Ardija1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo4 - 3
RB Omiya Ardija
FC Tokyo2 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija0 - 3
FC Tokyo
RB Omiya Ardija2 - 5
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 1
RB Omiya ArdijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija
Blaublitz Akita1 - 2
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 2
Iwaki FC
RB Omiya Ardija2 - 0
Mito Hollyhock
Sagan Tosu1 - 0
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija2 - 1
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto0 - 4
RB Omiya Ardija
RB Omiya Ardija1 - 0
Ventforet Kofu
RB Omiya Ardija2 - 1
Montedio YamagataĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 1
Machida ZelviaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Omiya Ardija
#11#20#30#40#55#61#70
FC Tokyo
#11#20#30#44#511#63#70