Japanese J2 League12:00 ngày 20/04/2025

Hokkaido Consadole Sapporo
2 - 1

Fujieda MYFC
Lineup
Đội hình trận đấu
Hokkaido Consadole Sapporo
Sơ đồ 4-4-2212156333471171420
Đội hình xuất phát

K.Nakano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Takao#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ieizumi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Takamine#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Park#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kondo#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nishino#47 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Aoki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Sarachat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tanaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Bakayoko#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Bakayoko#27

A.Bakayoko#8

A.Bakayoko#35

A.Bakayoko#16

A.Bakayoko#31

A.Bakayoko#13

A.Bakayoko#10

A.Bakayoko#71

A.Bakayoko#1
Fujieda MYFC
Sơ đồ 3-4-2-1415164336151950829
Đội hình xuất phát

K.Kitamura#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kusumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Mori#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Nakagawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

C.E.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Sese#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Sugita#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimabuku#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kaneko#50 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Asakura#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Diamanka#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Diamanka#22

C.Diamanka#21

C.Diamanka#9

C.Diamanka#23

C.Diamanka#20

C.Diamanka#27

C.Diamanka#18

C.Diamanka#25

C.Diamanka#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hokkaido Consadole Sapporo
Mito Hollyhock3 - 1
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Tokushima Vortis
Hokkaido Consadole Sapporo0 - 1
Ventforet Kofu
Fukushima United FC3 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Ehime FC1 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Blaublitz Akita1 - 3
Hokkaido Consadole Sapporo
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Renofa Yamaguchi2 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Roasso Kumamoto3 - 0
Hokkaido Consadole Sapporo
Oita Trinita2 - 0
Hokkaido Consadole SapporoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC3 - 2
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu2 - 1
Fujieda MYFC
Oita Trinita1 - 1
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 0
Iwaki FC
Ventforet Kofu3 - 3
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC2 - 1
Blaublitz Akita
FC Imabari0 - 0
Fujieda MYFC
Fujieda MYFC0 - 2
Tokushima VortisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hokkaido Consadole Sapporo
#12#21#30#40#511#60#70
Fujieda MYFC
#11#21#30#42#56#60#70
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Jubilo Iwata
Montedio Yamagata
Kataller Toyama