Japanese J1 League12:00 ngày 01/03/2025

Kashima Antlers
2 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashima AntlersChỉ sốFC Tokyo
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
101Chỉ số 2380
42Chỉ số 2435
1Chỉ số 33
7Chỉ số 2211
7Chỉ số 25
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122555225142027940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Koike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Funabashi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#77

Y.Suzuki#23

Y.Suzuki#34

Y.Suzuki#10

Y.Suzuki#19

Y.Suzuki#3

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#13

Y.Suzuki#71
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141433058187393319
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Y.Kimoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Nagatomo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#44

Marcelo#13

Marcelo#32

Marcelo#53

Marcelo#37

Marcelo#16

Marcelo#28

Marcelo#99

Marcelo#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 3
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
FC Tokyo
Kashima Antlers0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Kashima Antlers
FC Tokyo1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Kyoto Sanga0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale1 - 3
Kashima AntlersĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Machida Zelvia3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shonan Bellmare
Vissel Kobe0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
FC Tokyo1 - 1
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashima Antlers
#12#20#30#41#57#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#43#55#60#70
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos