Japanese J1 League17:00 ngày 11/04/2025

FC Tokyo
1 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốKashiwa Reysol
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 213
3Chỉ số 28
6Chỉ số 227
1Chỉ số 33
0Chỉ số 80
70Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2474
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-141324730991887393316
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kimura#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#10

K.Sato#44

K.Sato#4

K.Sato#13

K.Sato#22

K.Sato#53

K.Sato#37

K.Sato#5

K.Sato#19
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254245242761481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#13

Y.Kakita#9

Y.Kakita#3

Y.Kakita#15

Y.Kakita#37

Y.Kakita#19

Y.Kakita#1

Y.Kakita#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
FC Tokyo
Kashiwa Reysol3 - 6
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Kashiwa Reysol
FC Tokyo0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 4
FC Tokyo
Kashiwa Reysol1 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 3
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Kawasaki Frontale
Nara Club0 - 1
FC Tokyo
Avispa Fukuoka1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Nagoya Grampus
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Yokohama FC0 - 1
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#11#21#30#41#53#60#70
Kashiwa Reysol
#11#20#30#43#58#60#70
Vissel Kobe
Shimizu S-Pulse
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata